Bộ điều khiển tích hợp 8 vùng TOA VX-3008F
Đặc điểm nổi bật
TOA VX-3008F TOA là bộ điều khiển tích hợp 8 vùng loa trong hệ thống VX-3000. Thiết bị có chức năng điều khiển, giảm sát, phân luồng tín hiệu trong hệ thống. VX-3008F được trang bị sẵn 4 ngõ vào âm thanh riêng biệt, hỗ trợ 8 micro chọn vùng, thẻ nhớ 1GB, 8 zones. Có sẵn 3 khe cắm mô-đun tăng âm 150W, 300W, 500W tuỳ chọn (2 chọn zones, 1 dự phòng).
Thiết bị đạt tiêu chuẩn EN-54 của châu âu về hệ thống âm thanh báo cháy. Và sử dụng công nghệ số trong việc xử lý tín hiệu nên thiết bị có khả năng chống phản hồi âm, VOX cũng như chức năng tự điều chỉnh âm lượng phát căn cứ theo cảm biến độ ồn môi trường.
Thiết bị dễ dàng được cấu hình, cài đặt thông qua phần mềm chuyên dụng trên máy tính. Người vận hành có thể dễ dàng xem lại các tiến trình hoạt động của hệ thống thống qua logfile.
Xử lý tín hiệu số
| Chức năng chống phản hồi âm | 7 điểm (tự động), có thể thiết lập cho từng ngõ vào và RS LINK (A/B) |
|---|---|
| Tinh chỉnh âm sắc và lọc tiếng | 3 băng tần cho từng ngõ vào âm thanh và RS LINK (A/B), 6 băng tần cho từng ngõ ra tăng âm Thông số tinh chỉnh: 20 Hz - 20 kHz, ±15 dB, Q: 0.267 - 69.249 Bộ lọc : High-pass filter 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct Low-pass filter 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct High shelving filter 6 - 20 kHz, ±15 dB Low shelving filter 20 - 500 Hz, ±15 dB Notch filter (amplifier output only) 20 Hz - 20 kHz, Q: 8.651 - 69.249 All-pass filter (amplifier output only) 20 Hz - 20 kHz, Q: 0.267 - 69.249 Horn equalizer (amplifier output only) 20 kHz, 0 to +18 dB (0.5 dB steps) |
| Compressor | Threshold: -20 to 0 dB (1 dB steps) Tý số nén: 1:1, 1.1:1, 1.2:1, 1.3:1, 1.5:1, 1.7:1, 2:1, 2.3:1, 2.6:1, 3:1, 4:1, 5:1, 7:1, 8:1, 10:1, 12:1, 20:1, ∞:1 Thời gian tác động: 0.2 ms - 5 s, Thời gian nhả: 10 ms - 5 s Độ khuếch đại: - ∞ to +10 dB, Knee type: hard knee, middle knee, soft knee |
| Delay | Cho từng ngõ ra tăng âm, 0 - 2730 ms (0.021 ms steps) |
| ANC(Điều chỉnh nhiễu môi trường) | Amplifier output level control, Automatic sensor input reference level measuring, Sensor input reference level fine adjustment Maximum output signal level control: -15 to 0 dB Minimum output signal level control: -18 to -3 dB Sample time setting: 10 s, 20 s, 30 s, 1 min, 5 min Gain ratio setting: (Ambient noise: Output signal level) 6:3, 5:3, 4:3, 3:3, 3:4, 3:5, 3:6 Ambient noise measuring frequency setting: 20 Hz - 20 kHz, 3 points |
| Ngõ ra loa | 8 channels, 1 Earth terminal Maximum Voltage/Current: 100 Vrms, 5 Arms Connector: Removable terminal block (17 pins) …1 Fault Detection System: Short circuit, Open circuit, Ground fault, Method: Impedance or End of line |
| Ngõ vào/ra tăng âm dự phòng | Input: 1, Output: 1 Maximum Voltage/Current: 100 Vrms, 5 Arms Connector: Removable terminal block (2 pins) x2 |
| Tăng âm công suất | Số lượng tăng âm: 3 Cổng kết nối: DA CONTROL LINK x4, DA OUTPUT LINK x4 |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 ℃ tới +45 ℃ (23 ゜F tới 113 ゜F) |
| Độ ẩm cho phép | 90 %RH hoặc thấp hơn (không đọng xương) |
| Thành phần | Panel: Thép tấm, sơn màu đen, độ mờ 30 % |
| Kích thước | 483 (R) × 132.6 (C) × 345 (S) mm (19.02 × 5.22" × 13.58") |
| Khối lượng | 7.9 kg (17.42 lb) |
| Phụ kiện đi kèm | Rack mounting bracket (preinstalled on the unit) x2, Rack mounting screw x4, CD (PC setting software) x1, Removable terminal plug (2 pins) x2, Removable terminal plug (4 pins) x1, Removable terminal plug (6 pins) x2, Removable terminal plug (12 pins) x2, Removable terminal plug (17 pins) x1, Ferrite clamp x2 |
Thông số kỹ thuật
| Nguồn điện | 20 - 33 V DC, giắc cắm rời 4 chân |
| Công suât tiêu thụ | 24 W (khi chỉ có khung giám sát) tại ngõ vào 33 V DC, 90 W (RS Link: ngõ ra 2 A) tại ngõ vào 33 V DC |
| Đèn báo hiệu | POWER (màu xanh) x1, RUN (màu xanh) x1, EMERGENCY (màu đỏ) x1, CPU OFF (màu đỏ) x1, LAN A (màu xanh) x1, LAN B (màu xanh) x1, RS LINK A (màu xanh) x1, RS LINK B (màu xanh) x1FAULT STATUS (màu vàng)GENERAL x1, UNIT x1, NETWORK x1, EMG MIC x1, FUSE x1, POWER x1, CPU x1, ZONE …8AMPLIFIERPEAK (màu đỏ) …4, SIGNAL (màu xanh) …4, OPERATE (màu xanh) …4, POWER (màu xanh) …4 |
| Chế độ hoạt động | Phím báo lỗi x2 (ACK/RESET)Phím kiểm tra x1 (LAMP TEST)Phím cài đặt: ID NUMBER, RESET, IMPEDANCE, Setting (mặt trước thiết bị) |
| LAN A, B | Số kết nối: 2 (LAN A, LAN B)Network I/F: 100BASE-TXNetwork Protocol: TCP, UDP, ARP, ICMP, RTP, IGMP, FTP, HTTPSpanning tree Protocol: RSTPHệ thống âm thanh: Đóng gói theo tiêu chuẩn TOAChuẩn âm thanh: PCMTần số lấy mẫu: 48 kHzMã hoá âm thanh: 16 bitsKết nối thiết bị: giữa các bộVX-3004F, VX-3008F,VX-3016F,NX-300, Switching HUBCổng kết nối: RJ45Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi (CAT5)Số tầng kết nối: Tối đa 7 tầngMaximum Cable Distance: 100 m (328.08 ft) |
| RS Link A, B | Số cổng kết nối: 2 (RS LINK A, RS LINK B)Mức ngõ vào âm thanh: 0 dB (*2)Nguồn cấp: Max. 1 A / một cổngCổng kết nối: RJ45Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi chống nhiễu (CAT5-STP)Chiều dài cáp tối đa: 1200 m (3937.01 ft) |
| DS Link | Kết nối thiết bị: kết nối đường DS LINK của nguồnCổng kết nối: RJ45Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi chống nhiễu (CAT5-STP)Chiều dài cáp tối đa: 5 m (16.4 ft) |
| Analog Link | Số cổng kết nối: 1 ngõ vào, 1 ngõ raConnection Device: giữa các bộ VX-3004F, VX-3008F, VX-3016FCổng kết nối: RJ45Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi (CAT5)Chiều dài cáp tối đa: 800 m (2624.67 ft) |
| Ngõ vào điều khiển 1,2 | 16 ngõ vào, dạng không điện áp, điện áp mở: 24 V DC, dòng ngắn mạch: 2 mABáo lỗi hệ thống: Ngắn mạch, mở mạch, thuộc tính: bảo vệ điện ápCổng kết nối: RJ45Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi chống nhiễu (CAT5-STP) |
| Ngõ vào KHẨN CẤP | Ngõ vào 2: ngõ vào cách ly, điện áp từ -24 to +24 VCổng kết nối: RJ45Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi (CAT5) |
| Chức năng VOX | Threshold: -60 to 0 dB (1 dB steps)Hysteresis: 0 to +10 dB, Hold time: 10 ms - 10 sSettable for each audio input |
| Ngõ ra điều khiển 1,2 | Ngõ vào : 8 ngõ ra cho NGÕ 1Ngõ ra chuyên biệt : 3 ngõ ra cho NGÕ 2: GENERAL FAULT, CPU FAULT, CPU OFFDạng không điện áp, cân bằng điện tử, dòng điều khiể 10mA, điện áp chịu đựng 28V DCCổng kết nối: RJ45Cáp kết nối: Cáp xoắn đôi 5 sợi chống nhiễu (CAT5-STP) |
| Ngõ ra điều khiển chiết áp | 8 ngõ ra, dạng không điện áp, rơ le (NC, NO, C), dòng điều khiển 2 mA tới 5 A, điện áp chịu đựng 125 V AC, 40 V DCCổng kết nối: Giắc cắm rời 12 chân x 2 |
| Ngõ vào âm thanh1, 2, 3, 4 | 4 Ngõ vàoĐộ nhạy:LINE: -20 dB (*2), MIC: -60 dB (*2)LINE/MIC/ cản biến ANC (thay đổi cài đặt trong phần mềm)Điều chỉnh độ khuếch đại: điều chỉnh âm lượng với chiết áp điều chỉnh ( phía trong mặt trước) từ- ∞ tới 0 dBngõ vào trở kháng: 47 kΩ, cân bằng điện tửĐáp tuyến tần số: 40 Hz - 20 kHz ±1 dB (tại ngõ DA CONTROL LINK, 0 dB output)Độ méo: 1% hoặc thấp hơn (tại ngõ DA CONTROL LINK, 0 dB output, 1 kHz)Tỷ lệ S/N: 60 dB hoặc hơn (tại ngõ DA CONTROL LINK, A-weighted)Nguồn phantom: 24 V DC, can be set with setting softwareCổng kết nối: Giắc cắm rời 6 chân x 2 |
| Chức năng chống phản hồi âm | 7 điểm (tự động), có thể thiết lập cho từng ngõ vào và RS LINK (A/B) |
| Tinh chỉnh âm sắc và lọc tiếng | 3 băng tần cho từng ngõ vào âm thanh và RS LINK (A/B), 6 băng tần cho từng ngõ ra tăng âmThông số tinh chỉnh: 20 Hz - 20 kHz, ±15 dB, Q: 0.267 - 69.249Bộ lọc : High-pass filter 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/octLow-pass filter 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/octHigh shelving filter 6 - 20 kHz, ±15 dBLow shelving filter 20 - 500 Hz, ±15 dBNotch filter (amplifier output only) 20 Hz - 20 kHz, Q: 8.651 - 69.249All-pass filter (amplifier output only) 20 Hz - 20 kHz, Q: 0.267 - 69.249Horn equalizer (amplifier output only) 20 kHz, 0 to +18 dB (0.5 dB steps) |
| Compressor | Threshold: -20 to 0 dB (1 dB steps)Tý số nén: 1:1, 1.1:1, 1.2:1, 1.3:1, 1.5:1, 1.7:1, 2:1, 2.3:1, 2.6:1, 3:1, 4:1, 5:1, 7:1, 8:1, 10:1, 12:1, 20:1, ∞:1Thời gian tác động: 0.2 ms - 5 s, Thời gian nhả: 10 ms - 5 sĐộ khuếch đại: - ∞ to +10 dB, Knee type: hard knee, middle knee, soft knee |
| Delay | Cho từng ngõ ra tăng âm, 0 - 2730 ms (0.021 ms steps) |
| ANC(Điều chỉnh nhiễu môi trường) | Amplifier output level control, Automatic sensor input reference level measuring, Sensor input reference level fine adjustmentMaximum output signal level control: -15 to 0 dBMinimum output signal level control: -18 to -3 dBSample time setting: 10 s, 20 s, 30 s, 1 min, 5 minGain ratio setting: (Ambient noise: Output signal level) 6:3, 5:3, 4:3, 3:3, 3:4, 3:5, 3:6Ambient noise measuring frequency setting: 20 Hz - 20 kHz, 3 points |
| Ngõ ra loa | 8 channels, 1 Earth terminalMaximum Voltage/Current: 100 Vrms, 5 ArmsConnector: Removable terminal block (17 pins) …1Fault Detection System: Short circuit, Open circuit, Ground fault, Method: Impedance or End of line |
| Ngõ vào/ra tăng âm dự phòng | Input: 1, Output: 1Maximum Voltage/Current: 100 Vrms, 5 ArmsConnector: Removable terminal block (2 pins) x2 |
| Tăng âm công suất | Số lượng tăng âm: 3Cổng kết nối: DA CONTROL LINK x4, DA OUTPUT LINK x4 |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 ℃ tới +45 ℃ (23 ゜F tới 113 ゜F) |
| Độ ẩm cho phép | 90 %RH hoặc thấp hơn (không đọng xương) |
| Thành phần | Panel: Thép tấm, sơn màu đen, độ mờ 30 % |
| Kích thước | 483 (R) × 132.6 (C) × 345 (S) mm (19.02 × 5.22" × 13.58") |
| Khối lượng | 7.9 kg (17.42 lb) |
| Phụ kiện đi kèm | Rack mounting bracket (preinstalled on the unit) x2, Rack mounting screw x4, CD (PC setting software) x1, Removable terminal plug (2 pins) x2, Removable terminal plug (4 pins) x1, Removable terminal plug (6 pins) x2, Removable terminal plug (12 pins) x2, Removable terminal plug (17 pins) x1, Ferrite clamp x2 |
-
Giá bán:
Liên hệ
- Model: VX-3008F
- Thương hiệu: ATEIS
- Bảo hành: Chính hãng
- Phân loại: Âm thanh thông báo IP
- Đánh giá: Âm thanh thông báo IP
+84 919 100 103